_Switch PoE hai lớp.
_Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u và IEEE802.3X.
_Mặc định hoạt động như một switch bình thường, với tốc độ 10/100Mbps.
_Chế độ mở rộng: tốc độ độc lập của port 1-4 là 10Mbps, liên kết được với công Uplink. Khoảng cách hỗ trợ truyền tín hiệu và nguồn tối đa 250m.
_Cổng giao tiếp: 1*10/100Mbps BASE-T, 4*10/100Mbps BASE-T(cấp nguồn PoE)
_Công suất PoE: Mỗi cổng ≤30W, Tổng cộng ≤85W
_Khả năng chuyển đổi: 1G.
_Bộ nhớ lưu trữ MAC: 1K
_Nguồn: DC51V/1.25A
_Chống sét: 2KV
_Kích thước (mm): 100x100x26
_Khối lượng: 259g
PFS3005-4P-58 5 CỔNG
1,460,000₫
_Switch PoE hai lớp.
_Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u và IEEE802.3X.
_Mặc định hoạt động như một switch bình thường, với tốc độ 10/100Mbps.
_Chế độ mở rộng: tốc độ độc lập của port 1-4 là 10Mbps, liên kết được với công Uplink. Khoảng cách hỗ trợ truyền tín hiệu và nguồn tối đa 250m.
_Cổng giao tiếp: 1*10/100Mbps BASE-T, 4*10/100Mbps BASE-T(cấp nguồn PoE)
_Công suất PoE: Mỗi cổng ≤30W, Tổng cộng ≤85W
_Khả năng chuyển đổi: 1G.
_Bộ nhớ lưu trữ MAC: 1K
_Nguồn: DC51V/1.25A
_Chống sét: 2KV
_Kích thước (mm): 100x100x26
_Khối lượng: 259g


DS-2CE16D0T-IRP
HỘP NỐI
DS-2CD1323G0E-I
DS-2CC12D9T
HDMI TO LAN
DS-2CE16F1T-IT
C1C PIR
JACK DC
DS-2CE16C0T-IT5
DS-3E0105P-E/M(B)
DS-3E0326P-E/M(B)
DS-7108HGHI-F1/N
RM432PK 8 zone
DS-7216HGHI-K1
AL-8088
VIDEO BALUN
DS-2CE56C0T-IR
Ubiquiti UniFi AP AC LR
Archer C7
DS-7308HUHI-K4
DS-7316HQHI-K4
Ổ cứng SEAGATE 10TB
DS-K4H258S
DH-HAC-HDW1000MP-S3
SH-626
Ổ cứng WD 500GB
PFS3005-5GT 5 CỔNG
DS-3E0109P-E/M(B)
C6T (new version)
DS-7332HQHI-K4
C6T with RF
IPC-G22P
DT-7009A
DS-2CE56F1T-ITP
Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-633A
DS-5WF200CT-2N
DH-HAC-B2A21P
Ổ cứng WD 4TB
DS-K2602
DS-1LN6-UU
DS-2CD1121-I
Cáp đồng trục Sino RG6
DH-HAC-HFW1230RP-Z-IRE6
DS-2CE16D0T-WL5
DH-HAC-HFW1000SP-S3
SH-55Pir
Ubiquiti UniFi UAP
Ổ cứng WD 10TB
DS-7204HQHI-K1(S)
DS-3E0318P-E(B) 

