■ Độ phân giải 1.3M Progressive scan CMOS 1/3″ 25/30fps@1.3MP(1280×960)
■ Độ nhạy sáng tối thiểu 0.5lux/F2.0(color),0lux/F2.0(IR on), tầm xa hồng ngoại 10m, Chống ngược sáng DWDR, chế độ ngày đêm(ICR), tự động cân bằng trắng (AWB),Tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), bù sáng (BLC),HLC, Chống nhiễu (3D-DNR)
■ Ống kính cố đinh 2.8mm, tích hợp míc và loa với chuẩn âm thanh G.711a;G.711Mu;AAC
■ Hỡ trợ đàm thoại 2 chiều, tích hợp Wi-Fi(IEEE802.11b/g/n) khoảng cách 50m, 1 cổng RJ45, hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD, up to 128 GB, điện áp DC 12V,công suất 8.2 W, Môi trường làm việc từ-10°C~+45°C, , kích thước Φ78.5mm×127.8mm, trọng lượng 0.45Kg,
DH-IPC-K15P
2,600,000₫
■ Độ phân giải 1.3M Progressive scan CMOS 1/3″ 25/30fps@1.3MP(1280×960)
■ Độ nhạy sáng tối thiểu 0.5lux/F2.0(color),0lux/F2.0(IR on), tầm xa hồng ngoại 10m, Chống ngược sáng DWDR, chế độ ngày đêm(ICR), tự động cân bằng trắng (AWB),Tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), bù sáng (BLC),HLC, Chống nhiễu (3D-DNR)
■ Ống kính cố đinh 2.8mm, tích hợp míc và loa với chuẩn âm thanh G.711a;G.711Mu;AAC
■ Hỡ trợ đàm thoại 2 chiều, tích hợp Wi-Fi(IEEE802.11b/g/n) khoảng cách 50m, 1 cổng RJ45, hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD, up to 128 GB, điện áp DC 12V,công suất 8.2 W, Môi trường làm việc từ-10°C~+45°C, , kích thước Φ78.5mm×127.8mm, trọng lượng 0.45Kg,


DS-7224HGHI-K2
DS-2CE56D0T-IT3
DS-2CE16C0T-IT3
DS-K7P01
DS-2CE16F1T-ITP
DH-HAC-HDW1000MP-S3
DH-HAC-B2A21P
Loa Âm Trần APU KS 805
DS-7204HGHI-F1
DH-HAC-T2A21P
DS-2CE56D0T-IR
DH-HAC-T1A21P
Ubiquiti UniFi AP AC Lite
Ổ cứng WD 6TB
DS-2CE16D0T-IRP
DH-HAC-HFW1230RP-Z-IRE6
DS-7104HQHI-K1
DH-HAC-HFW1000SP-S3
C3WN
DS-2CE16D0T-WL5
DS-2CE16D9T-AIRAZH
TL-WR841ND
Toa A-2120H
DS-7304HUHI-K4
C6B
Ubiquiti UniFi AP-LR
Ổ cứng WD 8TB
Archer C6
DS-7208HQHI-K1(S)
TOA A-1803
TL-WR845N
DS-1LN5E-E/E
C1C 2MP
Loa hộp 30W: TOA BS-1030B
NIPPON NP-1407
DS-2CC12D9T
DS-KB2411-IM
1073Z2SN
Archer A9
SH-K3801
Nhân điện thoại cat3 RJ11 AMP
C6P 

