Kích thước tổng thể: 100 x 0.3mm
Tổng số mặt cắt ngang: 1.0mm2
Điện dung (danh nghĩa): 60nF/km
Kháng (danh nghĩa): 25.52Ω/km
Nhiệt độ Tối đa hiện nay: 1.8A (ở 60 ° C)
Tối đa điện áp làm việc: 300Vac
DS-2CE56C0T-IR
1 × 580,000₫
Archer C7
1 × 2,800,000₫
DS-7304HQHI-K4
1 × 12,280,000₫
DS-K1T501SF
1 × 8,100,000₫
DS-KB2421-IM
1 × 2,050,000₫
TL-WR820N
1 × 350,000₫
DT-7009A
1 × 1,600,000₫
DH-HAC-HDW1000MP-S3
1 × 680,000₫
HCC-608
1 × 5,480,000₫
DS-7104NI-Q1/4P
1 × 3,810,000₫
DS-7332HQHI-K4
1 × 33,880,000₫
DS-2CE16C0T-IT5
1 × 1,160,000₫
DS-2CE16D0T-IT5
1 × 1,700,000₫
TOA M-9000M2
1 × 16,500,000₫ Tạm tính: 90,970,000₫
20,000₫
Kích thước tổng thể: 100 x 0.3mm
Tổng số mặt cắt ngang: 1.0mm2
Điện dung (danh nghĩa): 60nF/km
Kháng (danh nghĩa): 25.52Ω/km
Nhiệt độ Tối đa hiện nay: 1.8A (ở 60 ° C)
Tối đa điện áp làm việc: 300Vac
Kích thước tổng thể: 100 x 0.3mm
Tổng số mặt cắt ngang: 1.0mm2
Điện dung (danh nghĩa): 60nF/km
Kháng (danh nghĩa): 25.52Ω/km
Nhiệt độ Tối đa hiện nay: 1.8A (ở 60 ° C)
Tối đa điện áp làm việc: 300Vac