Kích thước tổng thể: 100 x 0.3mm
Tổng số mặt cắt ngang: 1.0mm2
Điện dung (danh nghĩa): 60nF/km
Kháng (danh nghĩa): 25.52Ω/km
Nhiệt độ Tối đa hiện nay: 1.8A (ở 60 ° C)
Tối đa điện áp làm việc: 300Vac
DS-7224HGHI-K2
2 × 9,800,000₫
DS-2CE56D0T-IT3
1 × 1,390,000₫
DS-2CE16C0T-IT3
1 × 1,010,000₫
DS-2CE16D0T-IT5
3 × 1,700,000₫
DS-K7P01
1 × 410,000₫
DS-2CE16F1T-ITP
1 × 1,080,000₫
DH-HAC-HDW1000MP-S3
3 × 680,000₫
DH-HAC-B2A21P
1 × 890,000₫
Loa Âm Trần APU KS 805
1 × 450,000₫
DS-2CE56C0T-IT3
2 × 1,010,000₫
DS-7204HGHI-F1
1 × 1,950,000₫
DH-HAC-T2A21P
2 × 850,000₫
DS-2CE56D0T-IR
1 × 810,000₫
DS-2CE56C0T-IR
3 × 580,000₫
DH-HAC-T1A21P
1 × 700,000₫
DS-2CE16D0T-IT3
2 × 1,470,000₫
Ubiquiti UniFi AP AC Lite
1 × 2,800,000₫
Ổ cứng WD 6TB
1 × 5,200,000₫
DS-2CE16D0T-IRP
2 × 810,000₫
DH-HAC-HFW1230RP-Z-IRE6
1 × 2,710,000₫
DS-7104HQHI-K1
1 × 2,790,000₫
DS-2CE56C0T-IRP
1 × 500,000₫
DH-HAC-HFW1000SP-S3
3 × 740,000₫
C3WN
1 × 1,490,000₫
DS-2CE16D0T-WL5
1 × 2,090,000₫
DS-2CE16D9T-AIRAZH
2 × 6,800,000₫
TL-WR841ND
2 × 500,000₫
DS-2CE16C0T-IR
1 × 660,000₫
DS-7208HGHI-F1/N
1 × 2,460,000₫
DS-7116HQHI-K1(S)
1 × 7,030,000₫
DS-7104NI-Q1/4P
1 × 3,810,000₫
DS-7116HGHI-F1/N
1 × 4,070,000₫
DS-2CE16C0T-IRP
1 × 580,000₫
Toa A-2120H
1 × 6,500,000₫
DS-7304HUHI-K4
1 × 15,670,000₫
C6B
1 × 3,340,000₫
Ubiquiti UniFi AP-LR
1 × 2,500,000₫
Ổ cứng WD 8TB
1 × 6,800,000₫
Archer C6
1 × 1,700,000₫
DS-2CE16F1T-IT
1 × 1,160,000₫
DS-7208HQHI-K1(S)
1 × 4,990,000₫
TOA A-1803
1 × 9,500,000₫ Tạm tính: 150,620,000₫
20,000₫
Kích thước tổng thể: 100 x 0.3mm
Tổng số mặt cắt ngang: 1.0mm2
Điện dung (danh nghĩa): 60nF/km
Kháng (danh nghĩa): 25.52Ω/km
Nhiệt độ Tối đa hiện nay: 1.8A (ở 60 ° C)
Tối đa điện áp làm việc: 300Vac
Kích thước tổng thể: 100 x 0.3mm
Tổng số mặt cắt ngang: 1.0mm2
Điện dung (danh nghĩa): 60nF/km
Kháng (danh nghĩa): 25.52Ω/km
Nhiệt độ Tối đa hiện nay: 1.8A (ở 60 ° C)
Tối đa điện áp làm việc: 300Vac