+ Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.
+ Số lõi: 2
+ Tiết diện: 2×1.5mm2
+ Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.
+ Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 10 mm2
+ Điện áp danh định: 300/500V
C6B
1 × 3,340,000₫
DHI-ASL2101S-W
1 × 4,400,000₫
TL-WR845N
1 × 550,000₫
DHI-ASL2101S
1 × 4,800,000₫
PFS3005-4ET-36 5 CỔNG
1 × 1,190,000₫ Tạm tính: 14,280,000₫
10,000₫
+ Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.
+ Số lõi: 2
+ Tiết diện: 2×1.5mm2
+ Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.
+ Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 10 mm2
+ Điện áp danh định: 300/500V
+ Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.
+ Số lõi: 2
+ Tiết diện: 2×1.5mm2
+ Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6.
+ Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 10 mm2
+ Điện áp danh định: 300/500V