_Tính năng L2+ mạnh mẽ.
_Khả năng xử lý mạnh mẽ.
_Chiến lược kiểm soát an ninh hoàn hảo
_Cơ chế bảo vệ hoàn hảo.
_Quản lý và bảo trì thuận tiện.
_Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE 802.3ad,IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.3ae, IEEE 802.3x, IEEE 802.3az.
_Cổng giao tiếp:10/100/1000BASE-T port x 20, Combo 1000BASE-T/SFP port x 4
_Khả năng chuyển đổi: 350Gbps
_Khả năng lưu trữ MAC: 32K
_Môi trường hoạt động: Độ ẩm 5%-95%, Nhiệt độ -10*C-55*C
_Nguồn: AC 100~240V
_Kích thước: 440(L)×285(W)×44.5(H)mm
_Khối lượng: <5kg
PFS5424-24T 24 CỔNG
25,000,000₫
_Tính năng L2+ mạnh mẽ.
_Khả năng xử lý mạnh mẽ.
_Chiến lược kiểm soát an ninh hoàn hảo
_Cơ chế bảo vệ hoàn hảo.
_Quản lý và bảo trì thuận tiện.
_Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE 802.3ad,IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3z, IEEE 802.3ae, IEEE 802.3x, IEEE 802.3az.
_Cổng giao tiếp:10/100/1000BASE-T port x 20, Combo 1000BASE-T/SFP port x 4
_Khả năng chuyển đổi: 350Gbps
_Khả năng lưu trữ MAC: 32K
_Môi trường hoạt động: Độ ẩm 5%-95%, Nhiệt độ -10*C-55*C
_Nguồn: AC 100~240V
_Kích thước: 440(L)×285(W)×44.5(H)mm
_Khối lượng: <5kg


DS-2CE16C0T-IT5
DS-2AE5225TI-A
DH-HAC-HFW1230RP-Z-IRE6
TL-WR845N
DH-HAC-HFW1230TP
DS-7316HQHI-K4
DS-2DE4A225IW-DE
DS-7232HQHI-K2
DS-7716NI-I4
DS-2CE56D0T-IT3
DH-HAC-T1A21P
NGUỒN TỔNG 12V - 10A
Archer C2
DS-2CE56D0T-IR
Ubiquiti UniFi AP AC Lite
DS-3E0109P-E/M(B)
TL-WR820N
TL-WR840N
DS-1LN6-UU 

