Đường kính lõi đồng 0.565±0.005mm
Độ dày vỏ 0.55±0.05 mm
Đường kính dây 6.2±0.4 mm
Vỏ cách điện lõi dây: HDPE
Vật liệu vỏ dây: PVC
Chiều dài cuộn dây: 305±1.5m
Nhiệt độ hoạt động -20°C – 75°C
Trở kháng ở 1.0-250.0MHz (Ω) 100±15
Độ trễ ở 1.0-250.0MHz (ns/100m) ≤45
Điện trở DC (Ω/100m) tối đa 9.38
DS-1LN6-UU
2,500,000₫
Đường kính lõi đồng 0.565±0.005mm
Độ dày vỏ 0.55±0.05 mm
Đường kính dây 6.2±0.4 mm
Vỏ cách điện lõi dây: HDPE
Vật liệu vỏ dây: PVC
Chiều dài cuộn dây: 305±1.5m
Nhiệt độ hoạt động -20°C – 75°C
Trở kháng ở 1.0-250.0MHz (Ω) 100±15
Độ trễ ở 1.0-250.0MHz (ns/100m) ≤45
Điện trở DC (Ω/100m) tối đa 9.38


DS-7208HGHI-F1/N
DS-1LN6-UE-W
C6T (new version)
C2C
DH-HAC-HFW1230RP-Z-IRE6
IPC-G26EP
DS-2CE16D0T-IRP
DS-7316HQHI-K4
1073Z2SN
DS-7216HGHI-K1
IPC-A26HP
C6B
Archer C2300
Ổ cứng Seagate 500GB
DH-HAC-HFW1000SP-S3
DS-7108HGHI-F1/N
DH-HAC-T1A21P
DS-7224HQHI-K2
Toa A-2120H
DS-2CE16F1T-IT
Cáp đồng trục Sino RG6
DS-2CE16D0T-IT3
DH-HAC-T2A21P
DS-7208HQHI-K1(S)
C1C
IPC-A22EP
DS-K2602
Archer C59
DS-1LN6-UU
SH-K3804
CS-LC1-A0-1B2WPFRL(2.8mm)
DH-HAC-B1A21P
KX-1004C4
DHI-ASL2101K
SH-K3801
Ubiquiti UniFi UAP
TL-WR820N
Mặt âm tường 1 port
DS-7316HUHI-K4
PANASONIC KX-TES824 - 3 VÀO 16 MÁY LẺ
DS-K4H258S
DS-2CC12D9T
DS-2CE56D0T-IT3
C4W
DH-HAC-HDW1000MP-S3
Archer C6
Archer C5400
DS-3E0318P-E(B)
TL-WR840N
C3W 1M
C6P
Archer C60
DHI-ASL2101K-W
DS-2CE56C0T-IRP
Archer C20
PANASONIC KX-TSC881
Archer C9 

