■ Độ phân giải 1.3M Progressive scan CMOS 1/3″ 25/30fps@1.3MP(1280×960)
■ Độ nhạy sáng tối thiểu 0.45lux/F2.0(color),0lux/F2.0(IR on), tầm xa hồng ngoại 10m, Chống ngược sáng DWDR, chế độ ngày đêm(ICR), tự động cân bằng trắng (AWB),Tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), bù sáng (BLC),HLC, Chống nhiễu (3D-DNR)
■ Ống kính cố đinh 3.6mm, quay quét ngang (PAN) 355° tốc độ 100° /s, quay dọc lên xuống 90°, 100° /s, (Tour), tích hợp míc và loa với chuẩn âm thanh G.711a;G.711Mu;AAC
■ Hỡ trợ đàm thoại 2 chiều, tích hợp Wi-Fi(IEEE802.11b/g/n) khoảng cách 50m, hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD, up to 128 GB, điện áp DC 5V2A, công suất 8.2 W, Môi trường làm việc từ-10°C~+45°C, , kích thước 94mm x 94mm x 94mm, trọng lượng 0.575Kg,
DH-IPC-A15P
3,700,000₫
■ Độ phân giải 1.3M Progressive scan CMOS 1/3″ 25/30fps@1.3MP(1280×960)
■ Độ nhạy sáng tối thiểu 0.45lux/F2.0(color),0lux/F2.0(IR on), tầm xa hồng ngoại 10m, Chống ngược sáng DWDR, chế độ ngày đêm(ICR), tự động cân bằng trắng (AWB),Tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), bù sáng (BLC),HLC, Chống nhiễu (3D-DNR)
■ Ống kính cố đinh 3.6mm, quay quét ngang (PAN) 355° tốc độ 100° /s, quay dọc lên xuống 90°, 100° /s, (Tour), tích hợp míc và loa với chuẩn âm thanh G.711a;G.711Mu;AAC
■ Hỡ trợ đàm thoại 2 chiều, tích hợp Wi-Fi(IEEE802.11b/g/n) khoảng cách 50m, hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD, up to 128 GB, điện áp DC 5V2A, công suất 8.2 W, Môi trường làm việc từ-10°C~+45°C, , kích thước 94mm x 94mm x 94mm, trọng lượng 0.575Kg,


DH-HAC-HDW1000MP-S3
KX-1002SX4
C6T with RF
JACK DC
KX-1001S4
DS-2CE16C0T-IT5
DH-HAC-HFW1230RP-Z-IRE6
KX-Y2002S4
Nhân mạng RJ45 cat6
SH-60P
DS-7204HGHI-F1
C2C Panoramic
DS-7216HGHI-K1
Loa âm trần APU CS03A
IPC-G22P
DH-HAC-B1A21P
Cáp đồng trục Sino RG6
CS-LC1-A0-1B2WPFRL(2.8mm)
DS-2CE16C0T-IR
DS-7108NI-Q1
DS-KH6320-WTE1
DHI-ASL2101K-W
Loa hộp 6W: TOA BS-678
DS-2CE56F1T-ITM
C6P 

